Haiku và Zen 30

Haiku và Zen 30
1.
yodarekake
wo kakeru jizou
jakunen no yuki
よだれかけ
を かける 地蔵
寂然の 雪

(jizou statue
wearing a red bib round his neck;
lonely snow)

(tượng thần bảo hộ con nít
với chiếc yếm đỏ mang nơi cổ
những bông tuyết âm thầm)
(1978)
...

Haiku và Zen 29

Haiku và Zen 29
shiokarai kaze
yakezuna samete
ashi no oto
塩辛い風
焼け砂冷めて
足の音

(a salty wind
cooling down scorching sand—
sound of the footsteps)

(con gió mặn mùi muối
làm mát dịu bãi cát nóng bỏng—
âm thanh bước chân trần)
...

Haiku và Zen 27

Haiku và Zen 27
1.
hashigozake 
wakarezake nome
yoimashou!

はしご酒
別れ酒飲め
酔いましょう

(hopping from bar to bar
to drink farewell sake
let’s get drunk!)

(đi từ bar này sang bar khác
cùng quên trong men rượu chia tay
cùng nhau say đêm này!)

...

Haiku và Zen 24

Haiku và Zen 24

1.
kira kira to
hikatteru egao
...

Haiku và Zen 22

Haiku và Zen 22

1.
yuki no furu
maki wo moyashite
kokoro nukumori

...

Haiku và Zen 21

Haiku và Zen 21

1.
yuki no furu
yogiri no naka ni
kanagiri no oto

...

Haiku và Zen 20

Haiku và Zen 20
Udo Jingu
aosagi aruku
aota no mizu

Haiku và Zen 19

Haiku và Zen 19

roufujin
nimotsu wo seou
eda tarete



(an old lady
carries a heavy bag on her back;
a drooping branch)



(bà cụ già khẳng khiu
cồng kềnh mang cái gói trên vai;
cành cây oằn mình xuống)
(1974)

...

Haiku và Zen 16

Haiku và Zen 16
mizuumi ya
yuki ga tobichiru
kita no kaze

(snow flakes
scattering on the lake
northern wind)

(hàng ngàn bông tuyết trắng
tung bay tán loạn trên mặt hồ
gió bắc lạnh thổi về)
...

Haiku và Zen 15

Haiku và Zen 15

1.
kawa ni sotte
hadashi de aruki
fuuga no kaori

(walking barefoot
along the river bank—
aroma of elegance)
...